Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lưu ý" (1)

lưu ý
Tiếng Anh Động từnote, pay attention
Từ vựng của tôi
Xin lưu ý rằng thời gian có hạn.
Please note that time is limited.

swap_horiz Từ liên quan "lưu ý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lưu ý" (1)

Xin lưu ý rằng thời gian có hạn.
Please note that time is limited.